Các loại bằng lái xe tại Nhật Bản
Tại Nhật Bản, có rất nhiều loại ô tô của các hãng như Toyota, Suzuki, Honda, Nissan… đang lưu thông. Tùy theo kích thước và cấu tạo của xe, giấy phép lái xe được chia thành các loại sau đây.
Hạng 1 – 1 loại
1 Nguyên chiếc (Gentsuki) – xe máy nhỏ dưới 50cc, chỉ chở 1 người
2 Xe chuyên dụng cỡ nhỏ (Shōgata Tokushu) – máy kéo nông nghiệp, xe làm ruộng
3 Ô tô hạng thường (Futsū)
4 Ô tô hạng trung (Chūgata) – xe tải trung bình, xe buýt cỡ vừa
5 Ô tô hạng lớn (Ōgata) – xe tải lớn, xe buýt lớn
6 Xe chuyên dụng hạng lớn (Ōgata Tokushu) – xe ủi đất, xe công trình
7 Kéo rơ-moóc (Ken’in) – cần thiết khi kéo theo rơ-moóc hoặc thùng hàng
Hạng 2 – 2 loại
Dùng để lái taxi, xe buýt tuyến cố định và các loại xe chở khách có thu tiền.
Trong số các loại trên, nhiều người đặt mục tiêu lấy “bằng số 3 – bằng lái ô tô hạng thường”. Đối với nhu cầu đi lại hằng ngày, bằng lái ô tô hạng thường là đủ để sử dụng.
Ngoài ra, một số người muốn có phương tiện di chuyển đơn giản và tiết kiệm nên chọn lấy “bằng số 1 – bằng lái xe nguyên chiếc (50cc)”. Dù bất tiện khi trời mưa, nhưng xe nguyên chiếc có tính cơ động cao hơn xe đạp.
Xe nguyên chiếc (50cc) có giá khá phải chăng, khoảng từ 70.000 đến 200.000 yên tùy mẫu xe, nên chi phí ban đầu tương đối thấp. Hơn nữa, độ khó của kỳ thi lấy bằng nguyên chiếc cũng nhẹ hơn so với bằng lái ô tô hạng thường.


Điều kiện về độ tuổi để dự thi các loại bằng lái xe tại Nhật Bản
Tuổi
・Bằng lái xe nguyên chiếc (xe máy 50cc – Gentsuki)
Từ 16 tuổi trở lên
・Bằng lái ô tô hạng thường (Futsū)
Từ 18 tuổi trở lên
・Bằng lái xe chuyên dụng hạng lớn (Ōgata Tokushu)
Từ 18 tuổi trở lên
・Bằng lái xe hạng trung (Chūgata)
Từ 20 tuổi trở lên
(Cần có bằng lái hạng thường hoặc tương đương từ 2 năm trở lên)
・Bằng lái xe hạng lớn (Ōgata)
Từ 21 tuổi trở lên
(Cần có bằng lái hạng thường hoặc tương đương từ 3 năm trở lên)
Điều kiện về thị lực
・Bằng lái xe nguyên chiếc (Gentsuki – 50cc)
Thị lực từ 0.5 trở lên (cả hai mắt)
※ Nếu chỉ có một mắt thì cần 0.5 trở lên
・Bằng lái ô tô hạng thường (Futsū)
Thị lực từ 0.7 trở lên (cả hai mắt)
※ Mỗi mắt cần từ 0.3 trở lên
・Bằng lái xe hạng trung (Chūgata)
Thị lực từ 0.8 trở lên (cả hai mắt)
※ Mỗi mắt cần từ 0.5 trở lên
・Bằng lái xe hạng lớn (Ōgata) Thị lực từ 0.8 trở lên (cả hai mắt)
※ Mỗi mắt cần từ 0.5 trở lên
※ Cần kiểm tra thị lực chiều sâu (kiểm tra 3 thanh – Shinsokuryoku)
Điều kiện về sức khỏe
・Thính giác không có vấn đề ảnh hưởng đến việc lái xe
・Tay chân vận động bình thường, không gây cản trở khi điều khiển xe
Ngôn ngữ
Kỳ thi lấy bằng lái xe tại Nhật Bản về cơ bản được thực hiện bằng tiếng Nhật. Tuy nhiên, đối với kỳ thi lý thuyết của bằng lái ô tô thông thường, một số tỉnh có hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Việt và tiếng Anh. Trong khi đó, kỳ thi lý thuyết của bằng lái xe máy 50cc (gentsuki) chủ yếu được thực hiện bằng tiếng Nhật, và tùy từng địa phương có thể hỗ trợ thêm tiếng Anh hoặc tiếng Trung. Ngoài ra, đối với tất cả các loại bằng lái,phần thi thực hành yêu cầu thí sinh phải hiểu được các chỉ dẫn bằng tiếng Nhật.


Quy trình lấy bằng lái xe tại Nhật Bản
Quy trình lấy bằng lái xe máy 50cc (Gentsuki)
Việc lấy bằng lái xe máy 50cc chủ yếu tập trung vào kỳ thi lý thuyết.
So với bằng ô tô, việc thi lấy bằng dễ hơn và thông thường sẽ hoàn thành trong 1 ngày, từ lúc thi đến khi nhận bằng.
① Nộp hồ sơ tại Trung tâm Lái xe
Nộp giấy tờ cần thiết và làm thủ tục đăng ký.
② Kiểm tra sức khỏe (thị lực, v.v.)
Thực hiện kiểm tra thị lực và một số kiểm tra sức khỏe đơn giản.
③ Thi lý thuyết
Thi về luật giao thông và biển báo. Hình thức thi khác nhau tùy theo từng tỉnh: phiếu tô đáp án (mark sheet), máy tính hoặc máy tính bảng.
④ Khóa học thực hành bắt buộc (Gentsuki Kōshū)
Sau khi đỗ kỳ thi lý thuyết, bạn sẽ tham gia khóa học thực hành bắt buộc.
⑤ Nhận bằng lái
Chụp ảnh, nộp lệ phí và nhận thẻ bằng lái.
Chi phí tham khảo
・Bằng lái xe máy 50cc: khoảng 5,000~10,000 yên
Quy trình lấy bằng lái xe ô tô (AT・MT)
① Nhập học tại trường dạy lái xe
Nộp hồ sơ cần thiết và hoàn tất thủ tục nhập học.
② Học lý thuyết (Giai đoạn 1)
Học luật giao thông, biển báo và quy tắc đường bộ.
③ Học thực hành trong sân tập (Giai đoạn 1)
Luyện tập các thao tác cơ bản trong khu vực tập lái của trường.
④ Kỳ thi kết thúc giai đoạn 1 (Shuryō Kentei)
Nếu đỗ, bạn sẽ được cấp bằng tạm thời (Karimen).
⑤ Học thực hành ngoài đường (Giai đoạn 2)
Lái xe trên đường thực tế dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
⑥ Kỳ thi tốt nghiệp tại trường (Sotsugyō Kentei)
Nếu đỗ, bạn sẽ nhận Giấy chứng nhận tốt nghiệp.
⑦ Thi lý thuyết chính thức tại Trung tâm Lái xe
Hình thức thi khác nhau tùy tỉnh:
phiếu tô đáp án (mark sheet), máy tính, hoặc máy tính bảng.
Đỗ kỳ thi này, bạn sẽ được cấp bằng lái chính thức.
⑧ Nhận bằng lái
Chụp ảnh, nộp lệ phí và nhận thẻ bằng lái.
Ghi chú: Sự khác nhau giữa AT và MT
Phần lớn ô tô đang lưu thông tại Nhật Bản là xe số tự động (AT).
Vì vậy, nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt, bằng AT là đủ cho hầu hết các trường hợp.
Chi phí tham khảo
・Bằng lái ô tô AT: khoảng 250,000~330,000 yên
・Bằng lái ô tô MT: khoảng 270,000~350,000 yên
Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao, nhưng đối với những người đã quen với cuộc sống tại Nhật và lưu trú dài hạn, việc sở hữu bằng lái ô tô giúp nâng cao chất lượng cuộc sống đáng kể. Vì vậy, rất nhiều người lựa chọn thi lấy bằng lái thông thường.
Thời gian học dự kiến
Với điều kiện bạn có thể hiểu tiếng Nhật ở mức độ nhất định, thời gian học để lấy bằng lái xe tại Nhật Bản thường như sau. (Lưu ý: Đây chỉ là thời gian tham khảo. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy theo mức độ hiểu và tốc độ học của mỗi người.)
Bằng lái xe máy loại nhỏ (nguyên chiếc – 原付免許): Khoảng 1–2 tháng
(Học tự túc khoảng 1 giờ mỗi ngày bằng sách)
Nội dung học chủ yếu là hiểu các quy tắc giao thông và chuẩn bị cho kỳ thi lý thuyết.
Bằng lái ô tô hạng thường (普通自動車免許): Khoảng 3 tháng
(Dựa trên chương trình tiêu chuẩn của các trường dạy lái xe)
Bao gồm học lý thuyết, học thực hành, thi bằng tạm (仮免) và thi bằng chính thức.
Với sự hướng dẫn tận tình của các giáo viên chuyên môn, nếu bạn học nghiêm túc thì ai cũng có thể hướng tới việc đỗ kỳ thi.


Hồ sơ cần chuẩn bị khi thi bằng lái xe tại Nhật Bản
Khi đăng ký thi lấy bằng lái xe tại Nhật Bản, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
Thẻ cư trú (在留カード)
Đây là giấy tờ bắt buộc đối với người nước ngoài để xác nhận danh tính. Vui lòng mang theo bản gốc vào ngày thi.
Giấy chứng nhận cư trú (住民票)
・Có ghi quốc tịch (hoặc thông tin tương đương)
・Không ghi mã số MyNumber
・Được cấp trong vòng 6 tháng
・Chỉ cần bản dành cho cá nhân
※ Trung tâm Lái xe sử dụng giấy này để xác nhận thông tin của thí sinh.
Ảnh thẻ (tùy theo từng địa phương)
Nhiều Trung tâm Lái xe chụp ảnh trực tiếp vào ngày thi, nên có nơi không cần mang ảnh. Nếu địa phương yêu cầu chuẩn bị ảnh, tiêu chuẩn thường là:
・Kích thước: 3.0 cm × 2.4 cm
・Chụp trong vòng 6 tháng
・Nền trơn, không đội mũ, chụp chính diện
Kính hoặc kính áp tròng (nếu cần)
Sử dụng khi kiểm tra thị lực nếu mắt thường không đạt tiêu chuẩn. Hãy mang theo loại bạn đang sử dụng hằng ngày.
Lệ phí
Bao gồm phí thi, phí cấp bằng và phí kiểm tra sức khỏe. Mức phí thay đổi tùy theo từng tỉnh và loại bằng lái.


【Hướng dẫn trang web】
1 【Trang chủ】
2 【Thị thực Nhật】
3 【Các trường hợp rắc rối】
4 【Chi phí】
5 【Hệ thống bằng lái】
6 【Luật giao thông】